crochet stitch

Học thuật
Thân thiện
crochet stitch

She carefully forms a new crochet stitch with her hook and yarn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi đan của kim móc: Một đơn vị cơ bản trong kỹ thuật đan móc, được tạo thành bằng cách kéo một vòng sợi qua một vòng sợi khác bằng một chiếc kim móc. Mỗi mũi đan tạo nên cấu trúc của sản phẩm đan móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first crochet stitch you should learn is the chain stitch. (Mũi đan móc đầu tiên bạn nên học mũi bính.)
    • Her blanket uses a very intricate crochet stitch pattern. (Chiếc chăn của ấy sử dụng một kiểu mẫu các mũi đan móc rất phức tạp.)
    • Each crochet stitch must be even in size for a neat result. (Mỗi mũi đan móc phải đều nhau về kích cỡ để thành phẩm gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work a crochet stitch": thực hiện một mũi đan móc.

    • She taught me how to work a double crochet stitch. ( ấy đã dạy tôi cách thực hiện một mũi đan móc kép.)
  • "to count crochet stitches": đếm các mũi đan móc.

    • It's important to count your crochet stitches at the end of each row. (Việc đếm các mũi đan móc của bạncuối mỗi hàng rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crochet (động từ): đan móc.

    • She loves to crochet in her free time. ( ấy thích đan móc vào thời gian rảnh.)
  • Stitch (danh từ): mũi khâu, mũi đan (nghĩa chung).

    • The doctor put three stitches in the cut. (Bác sĩ đã khâu ba mũi vào vết cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crochet loop: vòng đan móc.
  • Hook stitch: mũi móc (cách gọi khác dựa trên dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "crochet stitch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crochet stitch")

crochet stitch

She carefully forms a new crochet stitch with her hook and yarn.

Noun
  1. mũi đan của kim móc